опрокидывать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của опрокидывать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | oprokídyvat' |
| khoa học | oprokidyvat' |
| Anh | oprokidyvat |
| Đức | oprokidywat |
| Việt | oprociđyvat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
опрокидывать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: опрокинуть) ‚(В)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “опрокидывать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)