Bước tới nội dung

палить

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của палить
Chữ Latinh
LHQ palit'
khoa học palit'
Anh palit
Đức palit
Việt palit
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

палить

  1. Thui lông, thui ... cho hết lông măng.
  2. Nung nấu, thiêu đốt.
  3. Thiêu đốt, đốt, đốt cháy.
  4. Nã, giã, bắn.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)