пафос
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пафос
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | páfos |
| khoa học | pafos |
| Anh | pafos |
| Đức | pafos |
| Việt | paphox |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
пафос gđ
- (Sự) Nồng nhiệt, nhiệt tình, nhiệt liệt, xúc động, thống thiết, cảm xúc cao độ, xúc cảm, sôi nổi; (излишняя приподнятость) [sự] lên giọng, lớn tiếng.
- говорить с пафосом — nói sôi nổi, nói xúc động
- (воодушевление) [sự] hưng phấn, phấn khởi, cảm hứng
- (источник энтузиазма) nguồn cảm hứng, nguồn hưng phấn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “пафос”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)