Bước tới nội dung

переписка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của переписка
Chữ Latinh
LHQ perepíska
khoa học perepiska
Anh perepiska
Đức perepiska
Việt perepixca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

переписка gc

  1. (действие) [sự] chép lại, sao lại, viết lại, sao lục
  2. (на пишущей машинке) [sự] đánh máy.
  3. (обмен письмами) [sự] trao đổi thư từ, giao dịch thư tín, liên lạc bằng thư từ.
    вести переписку — trao đổi thư từ, giao dịch thư tín, liên lạc bằng thư tín
  4. (Собир.) Thư từ, thư tín.
    издать переписку — Гоголя — xuất bản thư từ (thư tín) của Gô-gôn

Tham khảo