переписка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của переписка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | perepíska |
| khoa học | perepiska |
| Anh | perepiska |
| Đức | perepiska |
| Việt | perepixca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
переписка gc
- (действие) [sự] chép lại, sao lại, viết lại, sao lục
- (на пишущей машинке) [sự] đánh máy.
- (обмен письмами) [sự] trao đổi thư từ, giao dịch thư tín, liên lạc bằng thư từ.
- вести переписку — trao đổi thư từ, giao dịch thư tín, liên lạc bằng thư tín
- (собир.) Thư từ, thư tín.
- издать переписку — Гоголя — xuất bản thư từ (thư tín) của Gô-gôn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “переписка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)