перетолковать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

перетолковать Hoàn thành

  1. (В) giải thích sai, xuyên tạc, bóp méo, bẻ queo.
    он перетолковатьал мои слова по-своему — nó giải thích sai (bẻ queo, bóp méo, xuyên tạc) lời tôi theo cách của nó
  2. (thông tục)(переговорить) nói chuyện, bàn luận, tán gẫu, gẫu chuyện, kháo

Tham khảo[sửa]