поглядывать
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của поглядывать | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pogljádyvat' |
| khoa học | pogljadyvat' |
| Anh | poglyadyvat |
| Đức | pogljadywat |
| Việt | pogliađyvat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
поглядывать hoàn thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “поглядывать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)