подчинять
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của подчинять
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | podčinját' |
| khoa học | podčinjat' |
| Anh | podchinyat |
| Đức | podtschinjat |
| Việt | pođtriniat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
подчинять Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: подчинить)
- (В) (покорять) chinh phục, bắt... khuất phục, bắt... phục tùng, khống chế.
- (В Д) bắt... phụ thuộc (lệ thuộc, tuỳ thuộc, phục tùng).
- подчинять кого-л. своему влиянию — bắt ai lệ thuộc (phụ thuộc, tuỳ thuộc) vào ảnh hưởng của mình
- (В Д) (ставить под чьё-л. руководство) đặt... dưới quyền điều khiển (chỉ huy, chỉ đạo, lãnh đạo).
- подчинённые кому-л. войска — các đội quân dưới quyền điều khiển (chỉ huy) của ai
- (Д) грам. làm phụ thuộc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “подчинять”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)