праздничный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của праздничный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prázdničnyj |
| khoa học | prazdničnyj |
| Anh | prazdnichny |
| Đức | prasdnitschny |
| Việt | pradđnitrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
праздничный
- (Thuộc về) Ngày lễ, ngày hội; (в честь праздника) nhân ngày lễ, nhân ngày hội.
- праздничныйдень — ngày lễ, ngày hội
- праздничный салют — [cuộc] bắn pháo hoa nhân ngày lễ, bắn pháo lễ
- (нарядный) đẹp đẽ, xinh tươi, có tính chất hội hè, lễ.
- праздничное платье — áo lễ, lễ phục, áo đẹp
- (перен.) (торжественно-радостный) tưng bừng, tươi vui, hân hoan, sung sướng, vui sướng.
- праздничное настроение — khí sắc tươi vui, tinh thần sảng khoái
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “праздничный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)