призыв

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

призыв

  1. (действие) [sự] gọi, kêu gọi
  2. (на военную службу) [sự] gọi nhập ngũ, gọi lính, gọi quân, tuyển quân.
    призыв на действительную службу — [sự] gọi nhập ngũ, gọi đi quân dịch, gọi đi nghĩa vụ quân sự, trưng binh
  3. (просьба, мольба) [lời] kêu gọi.
    призыв о помощи — [lời] kêu cứu
    откликнуться на призыв — đáp lại (hưởng ứng) lời kêu gọi
  4. (обращение) lời hiệu triệu, lời kêu gọi, lời hô hào
  5. (лозунг) khẩu hiệu.
    Первомайские призывы ЦК КПСС — những khẩu hiệu của ủy ban (Ban chấp hành) trung ương Đảng cộng sản Liên-xô nhân ngày mồng Một tháng Năm
  6. (собир.) (призванные на военную службу) đợt nhập ngũ, lớp nhập ngũ.
    Ленинский призыв — lớp Lê-nin, khóa Lê-nin

Tham khảo[sửa]