прикрепление
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của прикрепление
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prikreplénije |
| khoa học | prikreplenie |
| Anh | prikrepleniye |
| Đức | prikreplenije |
| Việt | pricrepleniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
прикрепление gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “прикрепление”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)