пример
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của пример
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | primér |
| khoa học | primer |
| Anh | primer |
| Đức | primer |
| Việt | primer |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
пример gđ
- Gương, tấm gương; (яркий образец тж. ) gương sáng, mẫu mực, gương mẫu, kiểu mẫu.
- пример мужества — [tấm] gương dũng cảm
- следовать чьему-л. примеру — noi (theo, noi theo, làm theo) gương ai
- по примеру кого-л. — theo gương của ai
- (частный случай) ví dụ, thí dụ, tỷ dụ, tỉ dụ.
- (thông tục) (метематическое выражение) — bài tập
- .
- к примеру — [сказать] ví dụ như, thí dụ như, tỷ dụ như, chẳng hạn như
- не в пример — а) — (в отличие) — khác với, khác hẳn; б) — (гораздо) hơn nhiều, nhiều
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пример”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)