публика

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

публика gc

  1. (собир.) Công chúng; (в театре и т. п. тж. ) khán giả, người xe, thính giả, người nghe; разг. — (люди) những người, bọn người, đám người, người, dân.
    читающая публика — độc giả, bạn đọc
    широкая публика — công chúng đông đảo

Tham khảo[sửa]