Bước tới nội dung

ручка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

ручка gc

  1. Tay nhỏ, cánh tay nhỏ, bàn tay nhỏ.
  2. (рукоятка) [cái] cán, chuôi, tay cầm, tay nắm, tay
  3. (круглая) quả đấm, quả nắm, nắm.
  4. (у мебели) tay, tay dựa, tay ghế.
  5. (для пера) [cái] quản bút, cán bút.

Tham khảo

[sửa]