сетка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сетка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sétka |
| khoa học | setka |
| Anh | setka |
| Đức | setka |
| Việt | xetca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
сетка gc
- (Cái) Lưới nhỏ; (приспособление) [cái] lưới; (металлическая) [tấm] lưới, mạng, lưới mắt cáo; (на кровати) mạng giường; (в вагоне) [cái] giá, giá lưới.
- волейбольная сетка — [cái] lưới bóng chuyền
- сетка для волос — [cái] lưới bọc tóc
- (thông tục) (сумка) [cái] túi lưới.
- (разлиновка) đường kẻ ô, mạng lưới, lưới.
- сетка координат — lưới tọa độ
- (тарифная) biểu giá, thuế biểu, thanh lương.
- (анат.) (у жвачных) — dạ tổ ong.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сетка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)