Bước tới nội dung

смежный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của смежный
Chữ Latinh
LHQ sméžnyj
khoa học smežnyj
Anh smezhny
Đức smeschny
Việt xmeginy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

смежный

  1. Tiếp cận, phụ cận, tiếp giãp, kề bên, kế cận, lân cận, gần bên, liền bên, giáp bên; (пограничный) giáp ranh, giáp giới; (непосредственно связанный) [có] liên quan, liên hệ trực tiếp.
    смежные комнаты — những buồng kề (liền, thông, tiếp giáp) nhau; những phòng tiếp cận (phụ cận, kế cận)
    смежные науки — những ngành khoa học giáp ranh
    смежные предприятия — những xí nghiệp phụ cận (liên quan, có liên hệ trực tiếp)
    смежные отрасли промышленности — những ngành công nghiệp liên quan (có liên hệ trực tiếp)
    смежные углы мат. — những góc kề

Tham khảo