соединение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của соединение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sojedinénije |
| khoa học | soedinenie |
| Anh | soyedineniye |
| Đức | sojedinenije |
| Việt | xoieđineniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
соединение gt
- (действие) [sự] nối lại, gắn lại, nối liền, gắn liền, liên kết
- (объединение) [sự] hợp nhất, liên hợp, liên hiệp, thống nhất.
- соединение приводов — [sự] nối dây dẫn
- парпллельное соединение — эл. — sự mắc (đấu) song song
- (место) [chỗ] nối, ghép
- (смык, шов) [mối, đường] nối ghép.
- (воен.) Binh đoàn, chiến đoàn.
- танковое соединение — binh đoàn (chiến đoàn) thiết giáp
- (хим.) Hợp chất, chất hóa hợp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “соединение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)