Bước tới nội dung

соединение

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

соединение gt

  1. (действие) [sự] nối lại, gắn lại, nối liền, gắn liền, liên kết
  2. (объединение) [sự] hợp nhất, liên hợp, liên hiệp, thống nhất.
    соединение приводов — [sự] nối dây dẫn
    парпллельное соединение эл. — sự mắc (đấu) song song
  3. (место) [chỗ] nối, ghép
  4. (смык, шов) [mối, đường] nối ghép.
  5. (воен.) Binh đoàn, chiến đoàn.
    танковое соединение — binh đoàn (chiến đoàn) thiết giáp
  6. (хим.) Hợp chất, chất hóa hợp.

Tham khảo

[sửa]