сцепление
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của сцепление
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sceplénije |
| khoa học | sceplenie |
| Anh | stsepleniye |
| Đức | szeplenije |
| Việt | xtxepleniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
сцепление gt
- (действие) [sự] móc nối, mắc nối, móc, mắc.
- (механизм в автомобиле и т. п. ) [bộ] ly hợp, côn, tục kết.
- включать сцепление — bấm côn, bấm bộ ly hợp (bộ tục kết)
- выключать сцепление — nhả [tay] côn, cho nhả bộ ly hợp (bộ tục kết)
- (состояние) [trạng thái, sự, lực] cố kết, tiếp hợp, dính kết, kết hợp, liên kết.
- сцепление молекул — [trạng thái, lực] cố kết của các phân tử
- сцепление обстоятельств — перен. — cơ hội ngẫu hợp, cơ hội trùng phùng, [sự] ngẫu hợp của các trạng huống, trùng hợp của các tình huống, trùng nhau của các sự kiện
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сцепление”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)