тесный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

тесный

  1. Chật, chật chội, chật ních, chật hẹp; перен. (ограниченный) chật hẹp, hạn chế, nhỏ hẹp.
    тесная квартира — căn nhà chật chội (chật hẹp, chật)
    тесный круг друзей — nhóm bạn bè thân thích (nhỏ hẹp, hạn chế)
  2. (близко примыкающий) chật, sát, sát sạt, san sát, sát chặt.
    тесный строй демонстрантов — đội hình san sát (khít chặt) của những người đi biểu tình
    тесныйыми рядами — siết chặt hàng ngũ, với đội ngũ sát chặt
  3. (перен.) (близкий) chặt chẽ, mật thiết, gần gũi.
    тесное соприкосновение, тесный контакт — [sự] tiêp xúc chặt chẽ
    тесное сотрудничество — [sự] hợp tác chặt chẽ, cộng tác mật thiết
    тесная связь — [mối] liên hệ chặt chẽ, liên lạc mật thiết
  4. (об одежде) chật, chật cứng.

Tham khảo[sửa]