Bước tới nội dung

торопливый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của торопливый
Chữ Latinh
LHQ toroplívyj
khoa học toroplivyj
Anh toroplivy
Đức toropliwy
Việt toroplivy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

торопливый

  1. Vội, vội vàng, vội vã, hấp tấp, lật đật, cập rập, le te, hấp ta hấp tấp.
  2. (совершённый быстро мж. ) nhanh, gấp, gấp gáp.

Tham khảo