Bước tới nội dung

туманный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

[sửa]

туманный

  1. (Thuộc về) Sương mù, .
  2. (окутанный туманном) [phủ, có] sương mù, mịt mùng; перен. (расплывчатый) lờ mờ, mơ hồ, mờ ảo.
    туманное утро — buổi sáng sương mù
  3. (перен.) (неопределённый, неясный) mù mịt, mờ mịt, mịt mù, mịt mờ, mơ hồ, lờ mờ, lơ mơ.
    он имеет весьма туманное представление об этом — anh ta [có một sự] hiểu biết rất lơ mơ về vấn đề ấy, anh ta có một khái niệm rất mơ hồ về điều đó
    туманная фраза — câu nói mập mờ (mơ hồ, vu vơ)
  4. (перен.) (о глазах, взгляде) mơ màng, vu vơ, mơ hồ
  5. голове) ngây ngất, choáng váng, thẫn thờ
  6. (грустный) ủ , buồn rầu, u sầu.

Tham khảo

[sửa]