удалять
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của удалять
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | udalját' |
| khoa học | udaljat' |
| Anh | udalyat |
| Đức | udaljat |
| Việt | uđaliat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
удалять Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: удалить) ‚(В)
- (отдалять) để... xa ra, đẩy... xa ra, làm... xa ra.
- (устранять) loại trừ, trừ bỏ, vứt bỏ, cắt bỏ, tẩy bỏ, tẩy... đi, khử... đi, tẩy, khử
- (вырывать) nhổ... đi, vứt... đi, nhổ... ra, khêu... ra, lấy... ra, nhổ, khêu.
- удалять пятно — tẩy vết bẩn
- удалять зуб — nhổ răng
- удалять занозу — khêu cái dằm [ra]
- удалять ржавчину с металла — cạo lớp gỉ (khử gỉ, tẩy gỉ) ở kim loại
- (заставлять уйти) đuổi... đi, đuổi... ra, trục xuất, trục... ra.
- удалять игрока с поля — trục xuất cầu thủ (đuổi cầu thủ ra) khỏi sân
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “удалять”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)