цвести

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

цвести Hoàn thành

  1. (о цветах) nở
  2. (едва распускаться) chớm nở, nở, hàm tiếu
  3. (раскрываться) nở rộ, rộ nở
  4. (о садах, лугах и т. п. ) nở hoa, trổ hoa, ra hoa.
    перен. — (процветать) nở hoa, nảy nở, cường thịnh, thịnh vượng, phát đạt
    страна цвеститёт — đất nước nở hoa (cường thịnh, thịnh vượng, phát đạt)
    перен. — (быть здоровым, красивым) — tươi đẹp lên, mạnh khỏe lên, đẹp ra, khỏe ra, tươi ra
  5. (о стоячей воде) nổi váng lục, nổi meo.

Tham khảo[sửa]