Bước tới nội dung

цепкий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của цепкий
Chữ Latinh
LHQ cépkij
khoa học cepkij
Anh tsepki
Đức zepki
Việt txepki
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

цепкий

  1. (о пальцах, когтах) bám chắc, bám chặt, bấu chặt, bíu chặt, nắm chặt.
  2. (вязкий) dính.
  3. (Перен.) (быстро схватывающий) — sắc sảo
  4. (о памяти) — nhớ dai, dai.
    перен. (thông tục) — (упорный) kiên trì, kiên nhẫn, bền bỉ, bám riết đến cùng, dai như đỉa [đói]

Tham khảo