шатание
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của шатание
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | šatánije |
| khoa học | šatanie |
| Anh | shataniye |
| Đức | schatanije |
| Việt | sataniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
шатание gt
- (качание) [sự] lắc lư, lung lay, lúc lắc lay động. lay chuyển, rung rinh, lảo đảo, chệnh choạng.
- (перен.) (колебание) [sự] dao động, động dao, ngả nghiêng.
- (thông tục) (бесцельная ходьба) — [sự, cuộc] đi vẩn vơ, đi lang bang, đi lang thang, đi chơi phiếm, phiếm du, lãng du
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “шатание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)