شرب
Giao diện
Tiếng Ả Rập

Từ nguyên
Từ gốc Lỗi Lua trong Mô_đun:sem-arb-utilities tại dòng 431: Root must have at least three radicals... So sánh tiếng Geʽez ሠረበ (śäräbä).
Cách phát âm
- động từ
- danh từ
Động từ
Lỗi Lua trong Mô_đun:ar-headword tại dòng 253: Parameters 2 and 3 are không được sử dụng đối với bản mẫu này..
- Uống.
Chia động từ
Lỗi Lua trong Mô_đun:ar-verb tại dòng 4458: Parameters 2, 3, "passive" and "vn" are không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Động từ
شَرَّبَ (šarraba) II (phi quá khứ يُشَرِّبُ (yušarribu), động danh từ تَشْرِيب (tašrīb))
- (ngoại động từ kép) Làm đồ uống.
Chia động từ
Lỗi Lua trong Mô_đun:ar-verb tại dòng 4458: Parameter "passive" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Từ liên hệ
- شَارَبَ (šāraba, “to have a drink with”)
- تَشَرَّبَ (tašarraba, “to imbibe, to be imbued with”)
- شُرْب (šurb, “drinking, drink”)
- شَرْبَة (šarba, “drink, dose”)
- شُرْبَة (šurba, “drink, dose”)
- شَرَاب (šarāb, “drink, beverage, wine”)
- شَرَّاب (šarrāb, “drunkard”)
- شِرِّيب (širrīb, “drunkard”)
- مَشْرَب (mašrab, “drink (as opposed to food), drinking place”)
- مَشْرَبَة (mašraba, “drinking place”)
- مَشْرَبِيَّة (mašrabiyya, “drinking vessel, vase”)
- مَشْرُوب (mašrūb, “drink, beverage”)
Hậu duệ
- Tiếng Malta: xorob
Danh từ
شُرْب (šurb) gđ
- verbal noun của شَرِبَ (šariba) (): việc uống.
Biến cách
| Số ít | số ít có ba cách cơ bản | ||
|---|---|---|---|
| Bất định | Xác định | Trạng thái cấu trúc | |
| Không trang trọng | شُرْب šurb |
الشُّرْب aš-šurb |
شُرْب šurb |
| Danh cách | شُرْبٌ šurbun |
الشُّرْبُ aš-šurbu |
شُرْبُ šurbu |
| Đối cách | شُرْبًا šurban |
الشُّرْبَ aš-šurba |
شُرْبَ šurba |
| Sinh cách | شُرْبٍ šurbin |
الشُّرْبِ aš-šurbi |
شُرْبِ šurbi |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Ả Rập
- Từ 3 âm tiết tiếng Ả Rập
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Ả Rập
- Từ 1 âm tiết tiếng Ả Rập
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Ả Rập
- tiếng Ả Rập entries with topic categories using raw markup
- Ngoại động từ kép tiếng Ả Rập
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Ả Rập
- Danh từ giống đực tiếng Ả Rập
- Động danh từ tiếng Ả Rập
- Forms linking to themselves
- Danh từ tiếng Ả Rập có số ít với ba cách cơ bản
- ar:Drinking