Bước tới nội dung

شرب

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: سرب, سرت, سرپ, شرت

Tiếng Ả Rập

تَشْرَبُ

Từ nguyên

Từ gốc Lỗi Lua trong Mô_đun:sem-arb-utilities tại dòng 431: Root must have at least three radicals... So sánh tiếng Geʽez ሠረበ (śäräbä).

Cách phát âm

động từ
  • IPA(ghi chú): /ʃa.ri.ba/
  • Audio:(tập tin)
danh từ

Động từ

Lỗi Lua trong Mô_đun:ar-headword tại dòng 253: Parameters 2 and 3 are không được sử dụng đối với bản mẫu này..

  1. Uống.

Chia động từ

Lỗi Lua trong Mô_đun:ar-verb tại dòng 4458: Parameters 2, 3, "passive" and "vn" are không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Động từ

شَرَّبَ (šarraba) II (phi quá khứ يُشَرِّبُ (yušarribu), động danh từ تَشْرِيب (tašrīb))

  1. (ngoại động từ kép) Làm đồ uống.
    Đồng nghĩa: أَسْقَى (ʔasqā), سَقَى (saqā), أَشْرَبَ (ʔašraba)

Chia động từ

Lỗi Lua trong Mô_đun:ar-verb tại dòng 4458: Parameter "passive" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Từ liên hệ

Hậu duệ

  • Tiếng Malta: xorob

Danh từ

شُرْب (šurb) 

  1. verbal noun của شَرِبَ (šariba) (): việc uống.

Biến cách

Biến cách của Danh từ شُرْب (šurb)
Số ít số ít có ba cách cơ bản
Bất định Xác định Trạng thái cấu trúc
Không trang trọng شُرْب
šurb
الشُّرْب
aš-šurb
شُرْب
šurb
Danh cách شُرْبٌ
šurbun
الشُّرْبُ
aš-šurbu
شُرْبُ
šurbu
Đối cách شُرْبًا
šurban
الشُّرْبَ
aš-šurba
شُرْبَ
šurba
Sinh cách شُرْبٍ
šurbin
الشُّرْبِ
aš-šurbi
شُرْبِ
šurbi