dose

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

dose /ˈdoʊs/

  1. Liều lượng, liều thuốc.
    lethal dose — liều làm chết
    a dose of quinine — một liều quinin
    a dose of the stick — (từ lóng) trận đòn, trận roi

Ngoại động từ[sửa]

dose ngoại động từ /ˈdoʊs/

  1. Cho uống thuốc theo liều lượng.
  2. Trộn lẫn (rượu vang với rượu mạnh... ).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
dose
/dɔz/
doses
/dɔz/

dose gc /dɔz/

  1. Liều, liều lượng.
    Dose totale — liều lượng tổng cộng
    Dose de sécurité — liều an toàn
    Dose d’attaque — liều tấn công, liều chữa trị cấp thời
    Dose mortelle — liều gây tử vong
  2. (Nghĩa bóng) Mức độ.
    Une forte dose d’amour-propre — mức độ cao về tự ái
    en avoir une dose — (thân mật) ngớ ngẩn

Tham khảo[sửa]