ለ
Giao diện
Chữ Geʽez
[sửa]
| ||||||||
Chuyển tự
- Chữ Latinh: l hoặc lä
Từ nguyên
- Từ chữ Nam Ả Rập 𐩡.
Chữ cái
ለ
Âm tiết
ለ
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Aari
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: la
Cách phát âm
Chữ cái
ለ
Tham khảo
- ↑ Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Amhara
[sửa]Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..
Chuyển tự
- Chữ Latinh: lā/lä
Cách phát âm
Chữ cái
ለ
Tiền tố
ለ
- Cho, về, liên quan đến.
- ይኸ ፡ ለሱ ፡ ነው ― yəhä läsu näwə ― Cái này dành cho anh ta
- + nguyên dạng + đại từ hậu tố nhân xưng để chỉ danh từ trừu tượng
- Kết hợp hai danh từ giống nhau để chỉ ở giữa hay từng cái một
- ቀን ፡ ለቀን ― qänə läqänə ― giữa trưa
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Bilen
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: le
Cách phát âm
Chữ cái
ለ
- Chữ cái le trong bảng chữ cái Geʽez tiếng Bilen.
- ለበከ፡ ― lebeke ― trái tim, tấm lòng
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Geʽez
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: la
Cách phát âm
Chữ cái
ለ
Giới từ
ለ
- Dành cho, về phía, để cho.
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Gumuz
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: lä
Cách phát âm
Âm tiết
ለ
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Harari
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: la
Cách phát âm
Chữ cái
ለ
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameters "language" and "work" are không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Oromo
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: la
Cách phát âm
Chữ cái
ለ
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Tigre
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: lä
Cách phát âm
Chữ cái
ለ
Mạo từ
ለ
- Mạo từ xác định
Thán từ
ለ
- Ôi
- ለምላዬ ― lämlaye ― Ôi Chúa tôi
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Tigrinya
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: lä
Cách phát âm
Chữ cái
ለ
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Xamtanga
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: la
Cách phát âm
Chữ cái
ለ
Tham khảo
- ↑ Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Thể loại:
- Mục từ chữ Geʽez
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Ethiopic
- Ký tự Chữ Ethiopic
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ đa ngữ
- Mục từ tiếng Aari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Aari
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Aari
- Mục từ tiếng Amhara
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Amhara
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Amhara
- Tiền tố/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ tiếng Bilen
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bilen
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bilen
- Mục từ tiếng Geʽez
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Geʽez
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Geʽez
- Giới từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ tiếng Gumuz
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gumuz
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Gumuz
- Mục từ tiếng Harari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Harari
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Harari
- Mục từ tiếng Oromo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Oromo
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Oromo
- Mục từ tiếng Tigre
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tigre
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tigre
- Mạo từ/Không xác định ngôn ngữ
- Thán từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ tiếng Tigrinya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tigrinya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tigrinya
- Mục từ tiếng Xamtanga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Xamtanga
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Xamtanga