Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán

[sửa]
U+3468, 㑨
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-3468

[U+3467]
CJK Unified Ideographs Extension A
[U+3469]

Tra cứu

Chuyển tự

Tiếng Quan Thoại

Danh từ

  1. (The great) (dùng như số nhiều) những người đại. (Số nhiều: kỳ thi tốt nghiệp tú tài văn chương (tại trường đại học Ôc-phớt))
  2. Tên gọi một loài cây, có tên khoa học pinus sylvestris.
Phần ngữ nghĩa này được dịch tự động bởi bot (hoặc công cụ dịch) và có thể chưa đầy đủ, chính xác.
Mời bạn kiểm tra lại, sửa chữa và bỏ bản mẫu này.