Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
U+34B2, 㒲
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-34B2

[U+34B1]
CJK Unified Ideographs Extension A
[U+34B3]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 11, +4, 6 nét, Thương Hiệt 人日 (OA), hình thái)

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 126, ký tự 8
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 1, tr. 117, ký tự 3
  • Dữ liệu Unihan: U+34B2

Tiếng Trung Quốc

[sửa]

Từ nguyên 1

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem .
(Ký tự này là dạng biến thể của ).

Từ nguyên 2

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem .
(Ký tự này là dạng recorded in one or more historical dictionaries as an ancient của ).