㒲
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]㒲 (bộ thủ Khang Hi 11, 入+4, 6 nét, Thương Hiệt 人日 (OA), hình thái ⿱入日)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 㒲 – xem 日. (Ký tự này là dạng biến thể của 日). |
Từ nguyên 2
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 㒲 – xem 財. (Ký tự này là dạng recorded in one or more historical dictionaries as an ancient của 財). |