富貴を浮雲にたとふ

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Chữ Nhật hỗn hợp[sửa]

Phân tích cách viết
kanjikanji‎hiraganakanji‎kanji‎hiraganahiraganahiraganahiragana

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Nhật[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Hán trung cổ 富貴如浮雲.

Thành ngữ[sửa]

富貴を浮雲にたとふ

  1. (Nghĩa đen) Giàu sang như mây trôi nổi.
  2. (Nghĩa bóng) Giàu sang không bền.

Dịch[sửa]

Tham khảo[sửa]