後背位
Giao diện
Thể loại:
- Từ đánh vần với 後 là こう tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 背 là はい tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 位 là い tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Từ ghép tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 6 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật
- Mục từ có 3 ký tự kanji tiếng Nhật
- ja:Tư thế quan hệ tình dục
- Mục từ tiếng Triều Tiên
- Danh từ tiếng Triều Tiên
- Hanja tiếng Triều Tiên
