背
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 背 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
| phồn. | 背 | |
|---|---|---|
| giản. # | 背 | |
Danh từ
背
- (Thông tục) Mông đít.
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 背 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɓo̰j˧˩˧ ɓo̤j˨˩ ɓoj˧˥ ɓo̰ʔj˨˩ ɓoj˧˧ | ɓoj˧˩˨ ɓoj˧˧ ɓo̰j˩˧ ɓo̰j˨˨ ɓoj˧˥ | ɓoj˨˩˦ ɓoj˨˩ ɓoj˧˥ ɓoj˨˩˨ ɓoj˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɓoj˧˩ ɓoj˧˧ ɓoj˩˩ ɓoj˨˨ ɓoj˧˥ | ɓoj˧˩ ɓoj˧˧ ɓoj˩˩ ɓo̰j˨˨ ɓoj˧˥ | ɓo̰ʔj˧˩ ɓoj˧˧ ɓo̰j˩˧ ɓo̰j˨˨ ɓoj˧˥˧ | |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 9 nét
- Chữ Hán bộ 肉 + 5 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại