愛情
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]to love; affection; to be fond of to love; affection; to be fond of; to like |
feeling; emotion; passion feeling; emotion; passion; situation | ||
|---|---|---|---|
| phồn. (愛情) | 愛 | 情 | |
| giản. (爱情) | 爱 | 情 | |
| giản hóa lần 2 | 爱𰑊 | ||
(Dạng biến thể chưa được tạo trong hộp Hán tự: "爱情".)
Cách phát âm
- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄞˋ ㄑㄧㄥˊ
- Quảng Đông (Việt bính): oi3 cing4
- Khách Gia
- (Sixian, PFS): oi-chhìn
- (Mai Huyện, Quảng Đông): oi4 qin2
- Mân Đông (BUC): ái-cìng
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương, POJ): ài-chêng / ài-chîng
- (Triều Châu, Peng'im): ain3 cêng5
- Ngô
- (Northern): 5e-zhin
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄞˋ ㄑㄧㄥˊ → ㄞˋ ˙ㄑㄧㄥ (toneless final syllable variant)
- Bính âm thông dụng: àici̊ng
- Wade–Giles: ai4-chʻing5
- Yale: ài-ching
- Quốc ngữ La Mã tự: ay.chyng
- Palladius: айцин (ajcin)
- IPA Hán học (ghi chú): /ˀaɪ̯⁵¹ t͡ɕʰiŋ³⁵/ → /ˀaɪ̯⁵¹ t͡ɕʰiŋ¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: oi3 cing4
- Yale: oi chìhng
- Bính âm tiếng Quảng Đông: oi3 tsing4
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: oi3 qing4
- IPA Hán học (ghi chú): /ɔːi̯³³ t͡sʰɪŋ²¹/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Khách Gia
- (Sixian, bao gồm Miêu Lật và Mỹ Nùng)
- Pha̍k-fa-sṳ: oi-chhìn
- Hệ thống La Mã hóa tiếng Khách Gia: oi qinˇ
- Bính âm tiếng Khách Gia: oi4 qin2
- IPA Hán học : /oi̯⁵⁵ t͡ɕʰin¹¹/
- (Mai Huyện)
- Quảng Đông: oi4 qin2
- IPA Hán học : /oɪ⁵³⁻⁵⁵ t͡ɕʰin¹¹/
- (Sixian, bao gồm Miêu Lật và Mỹ Nùng)
- Mân Đông
- (Phúc Châu)
- Bàng-uâ-cê: ái-cìng
- IPA Hán học (ghi chú): /ai²¹³⁻⁵⁵ (t͡s-)ʒiŋ⁵³/
- (Phúc Châu)
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương: Hạ Môn, Tuyền Châu, Chương Châu, Đài Loan (thường dùng))
- Phiên âm Bạch thoại: ài-chêng
- Tâi-lô: ài-tsîng
- Phofsit Daibuun: aezeeng
- IPA (Tuyền Châu): /ai⁴¹⁻⁵⁵⁴ t͡siɪŋ²⁴/
- IPA (Đài Bắc): /ai¹¹⁻⁵³ t͡siɪŋ²⁴/
- IPA (Cao Hùng): /ai²¹⁻⁴¹ t͡siɪŋ²³/
- IPA (Hạ Môn): /ai²¹⁻⁵³ t͡siɪŋ²⁴/
- IPA (Chương Châu): /ai²¹⁻⁵³ t͡siɪŋ¹³/
- (Mân Tuyền Chương: Đài Loan (thường dùng))
- Phiên âm Bạch thoại: ài-chîng
- Tâi-lô: ài-tsîng
- Phofsit Daibuun: aeciing
- IPA (Đài Bắc): /ai¹¹⁻⁵³ t͡siŋ²⁴/
- IPA (Cao Hùng): /ai²¹⁻⁴¹ t͡siŋ²³/
- (Triều Châu)
- Peng'im: ain3 cêng5
- Phiên âm Bạch thoại-like: àiⁿ tshêng
- IPA Hán học (ghi chú): /ãĩ²¹³⁻⁵⁵ t͡sʰeŋ⁵⁵/
- (Mân Tuyền Chương: Hạ Môn, Tuyền Châu, Chương Châu, Đài Loan (thường dùng))
- Ngô
Danh từ
愛情
Đồng nghĩa
[sửa]Trái nghĩa
[sửa]Hậu duệ
Sino-Xenic (愛情):
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Quan Thoại
- Mandarin words containing toneless variants
- Hokkien terms needing pronunciation attention
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Khách Gia
- Mục từ tiếng Mân Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ tiếng Triều Châu
- Mục từ tiếng Ngô
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Khách Gia
- Danh từ tiếng Mân Đông
- Danh từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ tiếng Triều Châu
- Danh từ tiếng Ngô
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 愛 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 情 tiếng Trung Quốc
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Trung Quốc có loại từ 場/场
- Danh từ tiếng Trung Quốc có loại từ 種/种