愛
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 愛 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Tiếng Nhật
[sửa]Cách phát âm
Từ nguyên
Danh từ
愛 (あい, ai)
Động từ
愛する (あいする, ai suru)
Dịch
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 愛 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |