掃
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 掃 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "kor" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..
Tiếng Quan Thoại
Động từ
掃
Danh từ
掃
- Cái chổi.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự chữ viết Chữ Hán
- Khối ký tự CJK Compatibility Ideographs Supplement
- Ký tự chữ viết Chữ unspecified
- Chữ Hán 11 nét
- Chữ Hán bộ 手 + 8 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Động từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quan Thoại