Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

U+6587, 文
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-6587

[U+6586]
CJK Unified Ideographs
[U+6588]
Thư pháp
文
Kanji (Nhật)
文

Từ tương tự[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Sự tiến hóa của chữ 文 trong lịch sử
Giáp cốt văn Kim văn Đại triện Tiểu triện
文-oracle.svg

TK 16–11 TCN
文-bronze.svg

TK 11–3 TCN
文-bigseal.svg

文-seal.svg

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. Văn chương.
  2. Văn hóa.
  3. Sự viết.

Dịch[sửa]

văn chương
văn hóa
sự viết