蚊
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 蚊 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
蚊
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 蚊 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| van˧˧ mən˧˧ va̤n˨˩ | jaŋ˧˥ məŋ˧˥ jaŋ˧˧ | jaŋ˧˧ məŋ˧˧ jaŋ˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| van˧˥ mən˧˥ van˧˧ | van˧˥˧ mən˧˥˧ van˧˧ | ||
Tiếng Nhật
[sửa]Danh từ
蚊 (か)
- Con muỗi.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 10 nét
- Chữ Hán bộ 虫 + 4 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Quan Thoại