湖北
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 湖 | 北 |
| こ Lớp: 3 |
ほく Lớp: 2 |
| on'yomi | |
Danh từ riêng
[sửa]湖北 (Kohoku)
- Tỉnh Hồ Bắc.
Tiếng Triều Tiên
[sửa]| Hanja trong mục từ này | |
|---|---|
| 湖 | 北 |
Danh từ riêng
[sửa]湖北 (Hobuk) (hangul 호북)
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Dongting Lake | north | ||
|---|---|---|---|
| phồn. (湖北) | 湖 | 北 | |
| giản. #(湖北) | 湖 | 北 | |
Từ nguyên
[sửa]Được đặt tên như vậy vì nó nằm ở phía bắc của Hồ Động Đình.
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄏㄨˊ ㄅㄟˇ
- Quảng Đông
- (Quảng Châu–Hồng Kông, Việt bính): wu4 bak1
- (Đài Sơn, Wiktionary): vu3 bak2
- Khách Gia
- (Sixian, PFS): Fù-pet
- (Mai Huyện, Quảng Đông): fu2 bêd5
- Mân Đông (BUC): Hù-báe̤k
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương, POJ): Ô͘-pak
- (Triều Châu, Peng'im): ou5 bag4
- Ngô
- (Northern): 6wu-poq
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄏㄨˊ ㄅㄟˇ
- Bính âm thông dụng: Húběi
- Wade–Giles: Hu2-pei3
- Yale: Hú-běi
- Quốc ngữ La Mã tự: Hwubeei
- Palladius: Хубэй (Xubɛj)
- IPA Hán học (ghi chú): /xu³⁵ peɪ̯²¹⁴⁻²¹⁽⁴⁾/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: wu4 bak1
- Yale: wùh bāk
- Bính âm tiếng Quảng Đông: wu4 bak7
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: wu4 beg1
- IPA Hán học (ghi chú): /wuː²¹ pɐk̚⁵/
- (Tiếng Đài Sơn, Taicheng)
- Wiktionary: vu3 bak2
- IPA Hán học (ghi chú): /vu²² pak̚⁵⁵/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Khách Gia
- (Sixian, bao gồm Miêu Lật và Mỹ Nùng)
- Pha̍k-fa-sṳ: Fù-pet
- Hệ thống La Mã hóa tiếng Khách Gia: fuˇ bed`
- Bính âm tiếng Khách Gia: fu2 bed5
- IPA Hán học : /fu¹¹ pet̚²/
- (Mai Huyện)
- Quảng Đông: fu2 bêd5
- IPA Hán học : /fu¹¹ pɛt̚¹/
- (Sixian, bao gồm Miêu Lật và Mỹ Nùng)
- Mân Đông
- (Phúc Châu)
- Bàng-uâ-cê: Hù-báe̤k
- IPA Hán học (ghi chú): /hu⁵³⁻²¹ (p-)βɔyʔ²⁴/
- (Phúc Châu)
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương)
- Phiên âm Bạch thoại: Ô͘-pak
- Tâi-lô: Ôo-pak
- Phofsit Daibuun: o'pag
- IPA (Hạ Môn): /ɔ²⁴⁻²² pak̚³²/
- IPA (Tuyền Châu): /ɔ²⁴⁻²² pak̚⁵/
- IPA (Chương Châu): /ɔ¹³⁻²² pak̚³²/
- IPA (Đài Bắc): /ɔ²⁴⁻¹¹ pak̚³²/
- IPA (Cao Hùng): /ɔ²³⁻³³ pak̚³²/
- (Triều Châu)
- Peng'im: ou5 bag4
- Phiên âm Bạch thoại-like: ôu pak
- IPA Hán học (ghi chú): /ou⁵⁵⁻¹¹ pak̚²/
- (Mân Tuyền Chương)
- Ngô
Danh từ riêng
[sửa]湖北
- Hồ Bắc (tỉnh của Trung Quốc).
Đồng nghĩa
[sửa]- (viết tắt) 鄂
Từ liên hệ
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Lỗi Lua trong Mô_đun:zh/templates tại dòng 27: This template has been deprecated. Please use Template:col3 instead..
Hậu duệ
[sửa]Sino-Xenic (湖北):
Khác:
Thể loại:
- Từ đánh vần với 湖 là こ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 北 là ほく tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 3 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Triều Tiên
- Danh từ riêng tiếng Triều Tiên
- Hanja tiếng Triều Tiên
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Đài Sơn
- Mục từ tiếng Khách Gia
- Mục từ tiếng Mân Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ tiếng Triều Châu
- Mục từ tiếng Ngô
- Danh từ riêng tiếng Trung Quốc
- Danh từ riêng tiếng Quan Thoại
- Danh từ riêng tiếng Quảng Đông
- Danh từ riêng tiếng Đài Sơn
- Danh từ riêng tiếng Khách Gia
- Danh từ riêng tiếng Mân Đông
- Danh từ riêng tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ riêng tiếng Triều Châu
- Danh từ riêng tiếng Ngô
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 湖 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 北 tiếng Trung Quốc
