爪
Giao diện
Chữ Hán
| ||||||||
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 爪 | |||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| 0 strokes | |||
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh:
- Chữ Hangul: 조
Tiếng Khiết Đan
Chuyển tự
- Chữ Latinh: jau
Số từ
爪
Tiếng Trung Quốc
| phồn. | 爪 | |
|---|---|---|
| giản. # | 爪 | |
| Sự tiến hóa của chữ 爪 | |||
|---|---|---|---|
| Thương | Tây Chu | Thuyết văn giải tự (biên soạn vào thời Hán) | Lục thư thông (biên soạn vào thời Minh) |
| Giáp cốt văn | Kim văn | Tiểu triện | Sao chép văn tự cổ |
Cách phát âm
Lỗi Lua trong Mô_đun:wuu-pron tại dòng 207: Incorrect tone notation "2" for sh. See WT:AZH/Wu..
Danh từ
爪
Danh từ riêng
爪
- Tên của một họ.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 4 nét
- Chữ Hán bộ 爪 + 0 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Khiết Đan
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Số
- Số tiếng Khiết Đan
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ riêng
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ riếng tiếng Trung Quốc