Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán

[sửa]
U+7F34, 缴
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-7F34

[U+7F33]
CJK Unified Ideographs
[U+7F35]

Tra cứu

Chuyển tự

Tiếng Trung Quốc

[sửa]

Động từ

  1. Giao, bàn giao.
  2. Nộp, thanh toán.

Tiếng Quan Thoại

Động từ

Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem .
(Ký tự này là dạng giản thể của ).
Ghi chú:

Tham khảo