肉
Giao diện
Xem thêm: 内
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]肉 (bộ thủ Khang Hi 130, 肉+0, 6 nét, Thương Hiệt 人月人 (OBO), tứ giác hiệu mã 40227, hình thái ⿵内人 hoặc ⿻冂仌)
- Bộ thủ Khang Hi #130, ⾁.
| ||||||||
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
肉 (bộ thủ Khang Hi 130, 肉+0, 6 nét, Thương Hiệt 人月人 (OBO), tứ giác hiệu mã 40227, hình thái ⿵内人 hoặc ⿻冂仌)