Bước tới nội dung

臨淄

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
to face; to overlook; to arrive
to face; to overlook; to arrive; to be (just) about to; just before
 
black; name of a river
phồn. (臨淄)
giản. (临淄)

(Dạng biến thể chưa được tạo trong hộp Hán tự: "临淄".)

Wikipedia tiếng Trung Quốc có một bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

臨淄

  1. (từ ngữ lịch sử) Lâm Truy (kinh đô nước Tề thời Xuân Thu-Chiến Quốc, ngày nay thuộc Truy Bác).
  2. () Lâm Truy (một quận của Truy Bác, Sơn Đông, Trung Quốc).