航空宇宙
Giao diện
Thể loại:
- Từ đánh vần với 航 là こう tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 空 là くう tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 宇 là う tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 宙 là ちゅう tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Từ ghép tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 5 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 6 tiếng Nhật
- Mục từ có 4 ký tự kanji tiếng Nhật
- ja:Hàng không vũ trụ
