降
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 降 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
| ||||||||
Tra cứu
Tiếng Tày
[sửa]Danh từ
降 (cháng)
- 律恳地深𱎩深降
- Lọt khỉn tỉ Thôm Thương mường Thôm Cháng
- Đi lọt tới đất Ao Thương, đến vùng Ao Cháng.
Tham khảo
Tiếng Trung Quốc
[sửa]Động từ
降
Đồng nghĩa
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự chữ viết Chữ Hán
- Khối ký tự CJK Compatibility Ideographs
- Ký tự chữ viết Chữ unspecified
- Chữ Hán 8 nét
- Chữ Hán bộ 阜 + 5 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Tày
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Tày
- Chữ Nôm Tày
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tày
- Động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Động từ tiếng Trung Quốc