Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

U+9E9F, 麟
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-9E9F

[U+9E9E]
CJK Unified Ideographs
[U+9EA0]
U+F9F3, 麟
CJK COMPATIBILITY IDEOGRAPH-F9F3

[U+F9F2]
CJK Compatibility Ideographs
[U+F9F4]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. Con lân, sư tử đầu rồng.

Dịch[sửa]