n/a

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Từ viết tắt[sửa]

n/a, N/A

  1. Không thích hợp (not applicant).
  2. Không có câu trả lời (no answer).
  3. (Giáo dục) Không có bài làm (no assignment).