Bản mẫu:eng-noun-2

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

eng-noun-2 (số nhiều eng-noun-2s)

Tài liệu bản mẫu[xem] [sửa] [lịch sử] [làm mới]

Template:eng-noun-2 is an inflection template for most English nouns.

Quick guide[sửa]

code result notes
{{eng-noun-2}} or {{eng-noun-2|+}} or {{eng-noun-2|s}} noun (số nhiều nouns)
{{eng-noun-2}} or {{eng-noun-2|+}} or {{eng-noun-2|es}} church (số nhiều churches)
{{eng-noun-2}} or {{eng-noun-2|+}} belfry (số nhiều belfries)
{{eng-noun-2|-}} awe (không đếm được)
{{eng-noun-2|-|+}} or {{eng-noun-2|-|s}} rain (usually uncountable; plural rains)
{{eng-noun-2|-|+}} greenery (thường không đếm được; số nhiều greeneries)
{{eng-noun-2|~}} beer (đếm đượckhông đếm được; số nhiều beers)
{{eng-noun-2|!}} abligurition (số nhiều không được chứng thực)
{{eng-noun-2|?}} tuchus không rõ
{{eng-noun-2|+|seraphim}} seraph (số nhiều seraphs hoặc seraphim)
{{eng-noun-2|head=[[hot]] [[dog]]}} hot dog (số nhiều hot dogs)
{{eng-noun-2|head=[[shaving]] [[brush]]|+}} shaving brush (số nhiều shaving brushes)
{{eng-noun-2|head=[[chain]][[man]]|chainmen}} chainman (số nhiều chainmen)

Extended guide[sửa]

Use this template to show the inflection line of an English singular noun.

This template shows the noun in bold (optionally linking its components) and its plural inflections, if any.

{{eng-noun-2}}
{{eng-noun-2|+}}
{{eng-noun-2|s}}
{{eng-noun-2|es}}
{{eng-noun-2|...}}
{{eng-noun-2|...|...}}

If the term has uncountable senses, the template can indicate whether the term is sometimes or never countable. Specifying - as the first parameter indicates that a term is uncountable, and no plural is shown by default. If it may occasionally be used as countable, specify the plural form after it.

{{eng-noun-2|-}}
{{eng-noun-2|-|+}}
{{eng-noun-2|-|...}}

Specifying ~ instead indicates that the term is used more or less equally as countable and as uncountable, and uses the default plural.

{{eng-noun-2|~}}
{{eng-noun-2|~|...}}