chain
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
Danh từ
chain /ˈtʃeɪn/
- Dây, xích.
- Dãy, chuỗi, loạt.
- a chain of mountains — một dãy núi
- a chain of events — một loạt các sự kiện
- Thước dây (để đo chiều dài); dây (chiều dài của thước dây, bằng 20m115).
- Dây chuyền (làm việc... ).
- to form a chain — làm thành dây chuyền, đứng thành dây chuyền
- (Số nhiều) Xiềng xích.
- to break the chains — phá xiềng xích
Ngoại động từ
chain ngoại động từ /ˈtʃeɪn/
- Xích lại, trói buộc, buộc chặt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Ngáng dây (qua đường phố... ).
- Đo bằng thước dây.
Chia động từ
chain
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to chain | |||||
| Phân từ hiện tại | chaining | |||||
| Phân từ quá khứ | chained | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | chain | chain hoặc chainest¹ | chains hoặc chaineth¹ | chain | chain | chain |
| Quá khứ | chained | chained hoặc chainedst¹ | chained | chained | chained | chained |
| Tương lai | will/shall² chain | will/shall chain hoặc wilt/shalt¹ chain | will/shall chain | will/shall chain | will/shall chain | will/shall chain |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | chain | chain hoặc chainest¹ | chain | chain | chain | chain |
| Quá khứ | chained | chained | chained | chained | chained | chained |
| Tương lai | were to chain hoặc should chain | were to chain hoặc should chain | were to chain hoặc should chain | were to chain hoặc should chain | were to chain hoặc should chain | were to chain hoặc should chain |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | chain | — | let’s chain | chain | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chain”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)