Bước tới nội dung

mouse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

mouse

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmɑʊs/
Hoa Kỳ

Danh từ

mouse số nhiều mice /mais/ /ˈmɑʊs/

  1. (Động vật học) Chuột.
    house mouse — chuột nhắt
  2. (Từ lóng) Mắt sưng húp, mắt thâm tím.
  3. (Máy tính) Chuột, con chuột.
    Một thiết bị máy tính sử dụng để điều khiển con trỏ trên màn hình.

Nội động từ

mouse nội động từ /ˈmɑʊs/

  1. Bắt chuột, săn chuột.
  2. Đi rón rén, lén, lần mò.
  3. (Thông tục) (+ about) lục lọi, tìm kiếm, bới.

Ngoại động từ

mouse ngoại động từ /ˈmɑʊs/

  1. Rình bắt đến cùng.
  2. Kiên nhẫn, tìm kiếm.

Chia động từ

Tham khảo