Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Đức
Hiện/ẩn mục
Tiếng Đức
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.2.1
Biến cách
1.2.2
Biến cách
1.3
Đọc thêm
Đóng mở mục lục
Banane
48 ngôn ngữ (định nghĩa)
Azərbaycanca
Čeština
Dansk
Deutsch
Zazaki
Ελληνικά
English
Español
Eesti
Euskara
فارسی
Suomi
Na Vosa Vakaviti
Français
Magyar
Հայերեն
Ido
Íslenska
Italiano
日本語
ಕನ್ನಡ
한국어
کٲشُر
Kurdî
Lietuvių
Latviešu
Nāhuatl
Plattdüütsch
Nederlands
Norsk bokmål
Occitan
Polski
Português
Română
Русский
Sängö
Srpskohrvatski / српскохрватски
Slovenčina
Slovenščina
Српски / srpski
Svenska
Kiswahili
Тоҷикӣ
ไทย
Tagalog
Türkçe
Oʻzbekcha / ўзбекча
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
banane
và
banané
Tiếng Đức
[
sửa
]
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
/baˈnaːnə/
Âm thanh
:
(
tập tin
)
Âm thanh
(
Berlin, Đức
)
:
(
tập tin
)
Âm thanh
(
Áo
)
:
(
tập tin
)
Danh từ
[
sửa
]
Banane
Chuối
(trái cây).
Biến cách
[
sửa
]
Biến cách của
Banane
[
giống cái
]
số ít
số nhiều
mạo từ bất định
mạo từ xác định
danh từ
mạo từ xác định
danh từ
danh cách
eine
die
Banane
die
Bananen
sinh cách
einer
der
Banane
der
Bananen
dữ cách
einer
der
Banane
den
Bananen
đối cách
eine
die
Banane
die
Bananen
Biến cách
[
sửa
]
→
Tiếng Estonia:
banaan
→
Tiếng Hunsrik:
Banann
Đọc thêm
[
sửa
]
“
Banane
” in
Duden
online
“
Banane
”.
Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
Thể loại
:
Từ 3 âm tiết tiếng Đức
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
Mục từ tiếng Đức
Danh từ tiếng Đức
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
Banane
48 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài